Xe Honda CR-V 2021


CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI TỐT NHẤT TẠI HONDA ÔTÔ SÀI GÒN – QUẬN 7

Quý khách lựa chọn trong các khuyến mãi sau:

1.Giảm giá đặt biệt, trừ thẳng vào giá xe

2.Tặng bảo hiểm vật chất 2 chiều, dán phim cách nhiệt, lót sàn Simili, viền che mưa, camera hành trình

3.Gói nâng cấp xe tùy chọn 

Showroom Honda Ôtô Phú Mỹ Hưng luôn có xe đủ màu, giao ngay nếu đặt cọc sớm.

  • Honda CR-V E:   998.000.000 VNĐ

  • Honda CR-V G: 1.048.000.000 VNĐ

  • Honda CR-V L:  1.118.000.000 VNĐ

  • Honda CR-V LSE: 1.138.000.000 VNĐ

⇒ Liên hệ Hotline Honda Ôtô Sài Gòn – Quận 7 ngay: 0902 890 998

- Tư vấn chọn xe đúng nhu cầu, phục vụ tận nhà khách hàng
- Đăng ký lái thử xe trước khi quyết định mua xe.
- Chỉ cần Trả trước 168 triệu
- Lãi suất thấp nhất. Chỉ 0,65%/tháng

- Duyệt hồ sơ trong ngày, cam kết thông báo cho vay
- Thực hiện tất cả thủ tục đóng thuế, đăng kí, đăng kiểm.


 

Thông số kỹ thuật

 

             CR-V E

CR-V G

CR-V L/LSE

Động Cơ/Hộp số

 

Kiểu động cơ

1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van

 

Hộp số

Vô cấp CVT

 

Dung tích xi lanh (cm3)

1.498

 

Công suất cực đại (Hp/rpm)

188 (140 kW)/5.600

 

Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)

240/2.000-5.000

 

Dung tích thùng nhiên liệu (Lít)

57

 

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử/PGM-FI

 

Mức tiêu thụ nhiên liệu :

Được thử nghiệm và công bố bởi Honda Motor theo tiêu chuẩn UN ECE R 101 (00).Được kiểm tra và phê duyệt bởi Phòng Chất lượng xe cơ giới (VAQ), Cục Đăng kiểm Việt Nam.
Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.

 

Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)

6,9

 

Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)

8,9

 

Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km)

5,7

 

Kích thước/Trọng lượng

 

Số chỗ ngồi

7

 

Dài x Rộng x Cao (mm)

4.623 x 1.855 x 1.679

 

Chiều dài cơ sở (mm)

2.660

 

Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm)

1.601/1.617

 

Cỡ lốp

235/60R18

 

La-zăng

Hợp kim/18 inch

 

Khoảng sáng gầm xe (mm)

198

 

Bán kính quay vòng tối thiểu (m)

5,9

 

Khối lượng bản thân (kg)

1.610

1.613

1.649

Khối lượng toàn tải (kg)

2.300

 

Hệ thống treo

 

Hệ thống treo trước

Kiểu MacPherson

 

Hệ thống treo sau

Liên kết đa điểm

 

Hệ thống phanh

 

Phanh trước

Đĩa tản nhiệt

 

Phanh sau

Phanh đĩa

 

Hệ thống hỗ trợ vận hành

 

Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS)

Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW)

Ga tự động (Cruise control)

Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode)

Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching)

Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng

Không

Khởi động bằng nút bấm

Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC)

Ngoại thất

 

Cụm đèn trước :

     

Đèn chiếu xa

Halogen

LED

LED

Đèn chiếu gần

Halogen

LED

LED

Đèn chạy ban ngày

LED

LED

LED

Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng

Tự động tắt theo thời gian

Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng

Không

Đèn sương mù

LED

LED

LED

Đèn hậu

LED

LED

LED

Đèn phanh treo cao

Cảm biến gạt mưa tự động

Không

Không

Gương chiếu hậu

Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED

Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED

Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED

Nẹp trang trí cản trước/sau/thân xe mạ chrome

Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt

Ghế lái

Ghế lái

Ghế lái

Tấm chắn bùn

Ăng ten

Dạng vây cá mập

Dạng vây cá mập

Dạng vây cá mập

Thanh gạt nước phía sau

Chụp ống xả

Kép/Mạ chrome

Kép/Mạ chrome

Kép/Mạ chrome

Nội thất

 

Không gian

 

Bảng đồng hồ trung tâm

Digital

Digital

Digital

Trang trí táp lô

Ốp nhựa màu kim loại (Bạc)

Ốp vân gỗ

Ốp vân gỗ

Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động

Không

Không

Chất liệu ghế

Da (màu be)

Da (màu đen)

Da (màu đen)

Ghế lái điều chỉnh điện

8 Hướng

8 Hướng

8 Hướng

Ghế lái hỗ trợ bơm lưng

4 Hướng

4 Hướng

4 Hướng

Hàng ghế 2

Gập 60:40

Gập 60:40

Gập 60:40

Hàng ghế 3

Gập 50:50 và có thể gập phẳng hoàn toàn

Gập 50:50 và có thể gập phẳng hoàn toàn

Gập 50:50 và có thể gập phẳng hoàn toàn

Cửa sổ trời

Không

Không

Panorama

Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ

Hộc đồ khu vực khoang lái

Hộc đựng kính mắt

Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc

Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau

Tay lái

 

Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh

Chất liệu

Da

Da

Da

Điều chỉnh 4 hướng

Trang bị tiện nghi

 

Tiện nghi cao cấp

     

Phanh tay điện tử

Chế độ giữ phanh tự động

Chìa khóa thông minh

Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến

Cốp chỉnh điện với tính năng mở cốp rảnh tay

Không

Không

Kết nối và giải trí

     

Màn hình

5 inch

Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS

Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS

Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói

Không

Chế độ đàm thoại rảnh tay

Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice tag)

Không

Kết nối wifi và lướt web

Không

Kết nối Bluetooth

Kết nối USB

1 Cổng

2 Cổng

2 Cổng

Kết nối AUX

Không

Không

Đài AM/FM

Hệ thống loa

4 Loa

8 Loa

8 Loa

Chế độ bù âm thanh theo tốc độ

Nguồn sạc

2 Cổng

5 Cổng

5 Cổng

Sạc không dây

Không

Không

Tiện nghi khác

     

Hệ thống điều hòa tự động

1 Vùng

2 Vùng độc lập (Có thể điều chỉnh cảm ứng)

2 Vùng độc lập (Có thể điều chỉnh cảm ứng)

Cửa gió điều hòa hàng ghế sau

Hàng ghế 2 và 3

Hàng ghế 2 và 3

Hàng ghế 2 và 3

Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sau

LED

LED

LED

Đèn cốp

Gương trang điểm cho hàng ghế trước

An toàn

 

Chủ động

 

Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING

     

Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS)

Đèn pha thích ứng tự động (AHB)

Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm tốc độ thấp (ACC with LSF)

Giảm thiểu chệch làn đường (RDM)

Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS)

Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch)

Không

Hệ thống cảnh báo chống buồn ngủ (Driver Attention Monitor)

Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)

Hệ thống cân bằng điện tử (VSA)

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)

Camera lùi

3 Góc quay

3 Góc quay (hướng dẫn linh hoạt)

3 Góc quay (hướng dẫn linh hoạt)

Cảm biến lùi

Không

Không

Hiển thị bằng âm thanh và hình ảnh

Chức năng khóa cửa tự động

Bị động

 

Túi khí cho người lái và ngồi kế bên

Túi khí bên cho hàng ghế trước

Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế

Không

Không

Nhắc nhở cài dây an toàn

Hàng ghế trước

Hàng ghế trước

Hàng ghế trước

Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE

Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX

An ninh

 

Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động

Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến

         

 

Giá bán hiện nay

Xe Honda CR-V
  • CR-V 1.5 E

    998,000,000VNĐ

  • CR-V 1.5 G

    1,048,000,000VNĐ

  • CR-V 1.5 L

    1,118,000,000VNĐ